Bỏ qua đến nội dung

纸人纸马

zhǐ rén zhǐ mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người và ngựa bằng giấy dùng trong nghi lễ