纸巾
zhǐ jīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. paper towel
- 2. napkin
- 3. facial tissue
- 4. CL:張|张[zhāng]
- 5. 包[bāo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.