纸币
zhǐ bì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giấy bạc
- 2. tiền giấy
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些 纸币 还在流通吗?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.