Bỏ qua đến nội dung

线条

xiàn tiáo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường nét
  2. 2. đường cong
  3. 3. đường viền

Usage notes

Common mistakes

线条 is a general term for lines in art, contours, or abstract outlines; it is not used for a line of text or a queue, where 行 (háng) or 排 (pái) should be used.

Formality

In everyday speech, describing physical contours of objects (e.g., a car's design) may use 线条, but in very informal contexts, 样 (yàng) or 型 (xíng) can appear; 线条 remains neutral to slightly formal.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这幅画的 线条 非常优美。
The lines in this painting are very graceful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 线条