Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đường nét
- 2. đường cong
- 3. đường viền
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这幅画的 线条 非常优美。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.