线条

xiàn tiáo
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. line (in drawing, calligraphy etc)
  2. 2. the lines or contours of a three-dimensional object (hairstyle, clothing, car etc)

Từ cấu thành 线条