Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

线缆

xiàn lǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cable
  2. 2. wire
  3. 3. cord (computer)

Từ cấu thành 线缆