Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dây điện
- 2. đường dây
- 3. đường sắt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
‘线路’常与‘公交’、‘地铁’、‘供电’搭配,形成‘公交线路’、‘地铁线路’、‘供电线路’。
Common mistakes
‘线路’常被误用于指电话‘线’,但更自然的说法是‘电话线’;‘线路’更强调整体连接系统。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我需要在地铁站换乘另一条 线路 。
I need to transfer to another line at the subway station.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.