Bỏ qua đến nội dung

线路

xiàn lù
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dây điện
  2. 2. đường dây
  3. 3. đường sắt

Usage notes

Collocations

‘线路’常与‘公交’、‘地铁’、‘供电’搭配,形成‘公交线路’、‘地铁线路’、‘供电线路’。

Common mistakes

‘线路’常被误用于指电话‘线’,但更自然的说法是‘电话线’;‘线路’更强调整体连接系统。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我需要在地铁站换乘另一条 线路
I need to transfer to another line at the subway station.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 线路