练习
liàn xí
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luyện tập; tập luyện
- 2. bài tập; bài luyện tập
- 3. thực hành; sự luyện tập
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 练习 的次数很多。
好久没 练习 ,我的中文都荒了。
他每天 练习 武术。
他每天 练习 跳高。
他每天早上 练习 气功。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.