绊脚石
bàn jiǎo shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. stumbling block
- 2. obstacle
- 3. someone who gets in your way
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.