Bỏ qua đến nội dung

经不起

jīng bu qǐ
#20989

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. can't stand it
  2. 2. to be unable to bear
  3. 3. to be unable to resist

Từ cấu thành 经不起