Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tràn dài
- 2. trường kỳ
- 3. dài dẳng
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“掌声”、“欢呼声”等词语搭配使用。
Common mistakes
注意:不能说“经久不息的演讲”等,因为“不息”侧重于声音持续,不适用于一般活动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的演讲结束后,全场响起了 经久不息 的掌声。
After his speech ended, the venue erupted in prolonged applause.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.