Bỏ qua đến nội dung

经久不息

jīng jiǔ bù xī
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tràn dài
  2. 2. trường kỳ
  3. 3. dài dẳng

Usage notes

Collocations

常与“掌声”、“欢呼声”等词语搭配使用。

Common mistakes

注意:不能说“经久不息的演讲”等,因为“不息”侧重于声音持续,不适用于一般活动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的演讲结束后,全场响起了 经久不息 的掌声。
After his speech ended, the venue erupted in prolonged applause.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.