Bỏ qua đến nội dung

经济学家

jīng jì xué jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. economist

Câu ví dụ

Hiển thị 1
经济学家 预测明年经济会增长。
Economists predict that the economy will grow next year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.