Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quản lý
- 2. giám đốc
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5经理 召集了所有员工开会。
经理 审核了这份报告。
经理 授权我签署这份合同。
经理 向员工征求了意见。
经理 督促我们按时完成工作。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.