经络
jīng luò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. energy channels
- 2. meridian (TCM)
- 3. (dialect) trick
- 4. tactic
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.