Bỏ qua đến nội dung

经费

jīng fèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kinh phí
  2. 2. kinh phí hoạt động
  3. 3. kinh phí dự án

Usage notes

Collocations

经费通常与'申请'、'划拨'、'挪用'、'不足'等动词搭配使用。

Common mistakes

注意区分'经费'与'经历'的读音和字形,'经历'指个人的经验或经历。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校申请了教育 经费
The school applied for educational funds.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.