Bỏ qua đến nội dung

经过

jīng guò
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. qua
  2. 2. đi qua
  3. 3. qua qua

Usage notes

Collocations

Often used with 了 (le) to indicate completion: 经过了 (jīngguò le).

Common mistakes

Don't confuse with 经常 (jīngcháng) 'often'; 经过 refers to passing or going through.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
经过 反复协商,双方终于达成了一致。
After repeated consultations, the two sides finally reached an agreement.
经过 治疗,他的身体已经复原了。
After treatment, his body has recovered.
经过 讨论,双方终于达成了共识。
After discussion, both parties finally reached a consensus.
经过 讨论,双方达成了妥协。
After discussion, both sides reached a compromise.
这个产品需要 经过 五道工序才能完成。
This product needs to go through five working procedures to be completed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.