Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

绑定

bǎng dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. binding (loanword)
  2. 2. to bind (e.g. an account to a mobile phone number)

Từ cấu thành 绑定