绑缚

bǎng fù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tie up
  2. 2. to bind
  3. 3. to tether
  4. 4. bondage (BDSM)

Từ cấu thành 绑缚