Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

绑腿

bǎng tuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. leg wrappings
  2. 2. puttee
  3. 3. gaiters
  4. 4. leggings

Từ cấu thành 绑腿