Bỏ qua đến nội dung

结合

jié hé
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết hợp
  2. 2. liên kết
  3. 3. tích hợp

Usage notes

Collocations

常与“将…与…结合起来”结构搭配,表示把两者联系或组合。

Common mistakes

误用为“结合了A和B”时,A和B应为同一类事物或概念,如“结合理论与实践”,不可说“结合桌子与颜色”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该把理论与实践 结合 起来。
We should combine theory and practice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.