Bỏ qua đến nội dung

结成

jié chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to form
  2. 2. to forge (alliances etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 结成 同盟,共同对抗敌人。
They formed an alliance to confront the enemy together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.