Bỏ qua đến nội dung

结果

jié guǒ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết quả
  2. 2. kết luận
  3. 3. cuối cùng

Usage notes

Collocations

Common structure: 结果 + Verb (e.g., 结果发现...).

Common mistakes

Don't confuse 结果 (result) with 后果 (consequence, often negative).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 结果 对应了我们的预期。
This result corresponds to our expectations.
这个 结果 完全可以与专业作品媲美。
This result is fully comparable to professional work.
这个 结果 真是出人意料。
This result is really unexpected.
调查 结果 明确表明这个方案是可行的。
The survey results clearly indicate that this plan is feasible.
这个 结果 让我很满足。
This result makes me very satisfied.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.