Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết quả
- 2. kết luận
- 3. cuối cùng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这个 结果 对应了我们的预期。
这个 结果 完全可以与专业作品媲美。
这个 结果 真是出人意料。
调查 结果 明确表明这个方案是可行的。
这个 结果 让我很满足。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.