调查结果
diào chá jié guǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. results (of an investigation, poll)
Câu ví dụ
Hiển thị 1基于 调查结果 ,我们做出了决定。
Based on the survey results, we made a decision.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.