Bỏ qua đến nội dung

结算

jié suàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thanh toán
  2. 2. đóng sổ

Usage notes

Collocations

结算 usually takes a financial object like 账目, 工资, or 费用, not a person.

Common mistakes

Do not use 结算 for paying a restaurant bill in casual contexts; use 买单 or 结账 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请在这边 结算 费用。
Please settle the fee here.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.