结算
jié suàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thanh toán
- 2. đóng sổ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
结算 usually takes a financial object like 账目, 工资, or 费用, not a person.
Common mistakes
Do not use 结算 for paying a restaurant bill in casual contexts; use 买单 or 结账 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请在这边 结算 费用。
Please settle the fee here.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.