结识
jié shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm quen
- 2. gặp lần đầu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
“结识”是书面语,多用于正式或文学语境,口语中一般用“认识”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我是在一次会议上 结识 他的。
I got to know him at a conference.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.