Bỏ qua đến nội dung

结识

jié shí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm quen
  2. 2. gặp lần đầu

Usage notes

Formality

“结识”是书面语,多用于正式或文学语境,口语中一般用“认识”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是在一次会议上 结识 他的。
I got to know him at a conference.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.