结账
jié zhàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trả tiền
- 2. thanh toán
- 3. kết toán
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“结账台”、“去结账”、“让客人结账”等搭配。
Formality
在正式场合(如商务会议)可使用“结算”或“结清”代替“结账”,更显正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们吃完了,该 结账 了。
We have finished eating; it's time to pay the bill.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.