Bỏ qua đến nội dung

结账

jié zhàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trả tiền
  2. 2. thanh toán
  3. 3. kết toán

Usage notes

Collocations

常用于“结账台”、“去结账”、“让客人结账”等搭配。

Formality

在正式场合(如商务会议)可使用“结算”或“结清”代替“结账”,更显正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们吃完了,该 结账 了。
We have finished eating; it's time to pay the bill.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.