Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

绕嘴

rào zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hard to get one's mouth around
  2. 2. a tongue-twister

Từ cấu thành 绕嘴