Bỏ qua đến nội dung

绘本

huì běn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sách tranh

Từ cấu thành 绘本