Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

给力

gěi lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cool
  2. 2. nifty
  3. 3. awesome
  4. 4. impressive
  5. 5. to put in extra effort