维尔斯特拉斯
wéi ěr sī tè lā sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Karl Weierstrass (1815-1897), German mathematician
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.