Bỏ qua đến nội dung

维生素

wéi shēng sù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vitamin

Usage notes

Collocations

维生素 commonly pairs with verbs like 补充 (supplement) or 含有 (contain), not with 吃 alone, e.g., 补充维生素.

Common mistakes

维生素 is often mistakenly used as a count noun in Chinese (e.g., *一个维生素), but it is a mass noun and requires a measure word, e.g., 一种维生素.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
水果含有多种 维生素
Fruits contain many kinds of vitamins.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.