Bỏ qua đến nội dung

绿卡

lǜ kǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thẻ xanh (giấy phép cư trú vĩnh viễn, ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ)