绿惨红愁
lǜ cǎn hóng chóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of women) grieved appearance (idiom)
- 2. sorrowful mien
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.