Bỏ qua đến nội dung

绿树成荫

lǜ shù chéng yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of an area) to have trees with shade-giving foliage; (of a road) to be tree-lined