Bỏ qua đến nội dung

绿水

lǜ shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. green water
  2. 2. crystal-clear water

Câu ví dụ

Hiển thị 1
绿水 环绕着这个小村庄。
Green water surrounds this small village.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.