Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xanh lá cây
- 2. xanh
- 3. xanh lá
Từ chứa 绿色
墨绿色
mò lǜ sè
dark or deep green
病虫害绿色防控
bìng chóng hài lǜ sè fáng kòng
green pest prevention and control; environmentally friendly methods of pest control and prevention
绿色和平
lǜ sè hé píng
Greenpeace (environmental network)
绿色食品
lǜ sè shí pǐn
clean, unadulterated food product
黄绿色
huáng lǜ sè
yellow green