Bỏ qua đến nội dung

病虫害绿色防控

bìng chóng hài lǜ sè fáng kòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. green pest prevention and control; environmentally friendly methods of pest control and prevention