Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

缆绳

lǎn shéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cable
  2. 2. hawser
  3. 3. mooring rope

Từ cấu thành 缆绳