缩头乌龟
suō tóu wū guī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a turtle that pulls its head in
- 2. (fig.) coward
- 3. chicken
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.