缩小
suō xiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thu nhỏ
- 2. giảm thiểu
- 3. co lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“缩小范围”、“缩小差距”等搭配,不能与“问题”等抽象名词直接搭配,应说“缩小问题的范围”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这幅图可以 缩小 吗?
Can this picture be shrunk?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.