Bỏ qua đến nội dung

缩小

suō xiǎo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thu nhỏ
  2. 2. giảm thiểu
  3. 3. co lại

Usage notes

Collocations

常用于“缩小范围”、“缩小差距”等搭配,不能与“问题”等抽象名词直接搭配,应说“缩小问题的范围”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这幅图可以 缩小 吗?
Can this picture be shrunk?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.