Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. co rút
- 2. thu nhỏ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“利润”“资产”“价值”搭配表示比喻义,如“利润缩水”。
Common mistakes
“缩水”用于比喻义时,主语通常是利润、资产等非实体事物,不能用于人或动物变瘦。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件毛衣洗后 缩水 了。
This sweater shrank after washing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.