Bỏ qua đến nội dung

缩水

suō shuǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. co rút
  2. 2. thu nhỏ

Usage notes

Collocations

常与“利润”“资产”“价值”搭配表示比喻义,如“利润缩水”。

Common mistakes

“缩水”用于比喻义时,主语通常是利润、资产等非实体事物,不能用于人或动物变瘦。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件毛衣洗后 缩水 了。
This sweater shrank after washing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.