缩短
suō duǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cắt ngắn
- 2. ngắn lại
- 3. thu ngắn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我想 缩短 学习时间。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.