缺德
quē dé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be lacking in moral sense
- 2. to lack common basic respect for others
- 3. lacking in virtue
- 4. mischievous
- 5. wicked
- 6. cruel
- 7. mean