缺德事
quē dé shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. misdeed
- 2. immoral action
- 3. wicked deed
- 4. a deliberate wrongdoing
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.