Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

缺钱

quē qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shortage of money

Câu ví dụ

Hiển thị 1
缺钱
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1862260)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.