罄
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. dùng hết
- 2. làm cạn kiệt
- 3. trống rỗng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1售 罄 了!
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 罄
hết sạch
bán hết
cạn kiệt
nghiêm túc, kỷ luật tốt
dùng hết sạch
nhiều đến mức không thể kể hết (thành ngữ)
quá nhiều không thể kể hết (chỉ tội ác hoặc hành vi sai trái) (thành ngữ)
sắp cạn kiệt
trình bày chi tiết trực tiếp