Bỏ qua đến nội dung

罄竹难书

qìng zhú nán shū
#48460

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. so many that the bamboo slats have been exhausted
  2. 2. innumerable crimes (idiom)
  3. 3. see also 罄筆難書|罄笔难书[qìng bǐ nán shū]