罄笔难书

qìng bǐ nán shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. too numerous to be cited (of atrocities or misdeeds) (idiom)
  2. 2. see also 罄竹難書|罄竹难书[qìng zhú nán shū]