Bỏ qua đến nội dung

网购

wǎng gòu
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Internet shopping
  2. 2. to purchase online

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly used with 上 (on), e.g., 在网上购物 (to shop online).

Common mistakes

Do not confuse 网购 with 网路 (network). 网购 specifically means online shopping.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我经常 网购
I often shop online.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 网购