Bỏ qua đến nội dung

罕有

hǎn yǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiếm khi có
  2. 2. hiếm

Từ cấu thành 罕有